Các thuật ngữ trong báo cáo tài chính

Wed, November 26, 2025 - 4 min read

1. Tài sản (Assets)

Những thứ công ty sở hữu và hy vọng sau này đổi được tiền. Nếu không đổi được tiền thì… cũng vẫn gọi là tài sản, cho đỡ xấu hổ.

  • Tài sản ngắn hạn (Current Assets): tiền, hàng tồn kho, khoản phải thu. Thứ dùng để sống qua ngày.
  • Tài sản dài hạn (Non-current Assets): máy móc, nhà xưởng, đất. Thứ mua xong rồi ngồi nhìn khấu hao từ từ.

2. Nợ phải trả (Liabilities)

Những thứ công ty nợ đời. Bao gồm:

  • Nợ ngắn hạn: cần trả trong vòng 1 năm.
  • Nợ dài hạn: để đó từ từ trả, giống vay mua nhà nhưng phiên bản công ty.

Nếu tài sản < nợ ⇒ công ty bắt đầu sống bằng niềm tin.


3. Vốn chủ sở hữu (Equity)

Phần còn lại sau khi trừ nợ. Nếu dương: ổn.
Nếu âm: công ty về cơ bản đang xài vốn tương lai.

  • Vốn góp: tiền nhà đầu tư bỏ vào.
  • Lợi nhuận giữ lại: lời không chia mà giữ lại xài tiếp. Phiên bản công ty của “để dành tiền túi”.

4. Doanh thu (Revenue)

Tiền công ty nói rằng đã kiếm được.
Lưu ý: doanh thu không đồng nghĩa “có tiền”, vì có thể ghi nhận trước rồi khách hàng chưa trả.


5. Giá vốn (COGS)

Chi phí trực tiếp để tạo ra sản phẩm/dịch vụ.
Cắt không đúng ⇒ chất lượng xuống ⇒ khách chạy ⇒ doanh thu xuống ⇒ chúc mừng, bạn có vòng luẩn quẩn.


6. Lợi nhuận gộp (Gross Profit)

Doanh thu – Giá vốn
Phản ánh chất lượng lõi của business.
Gross margin thấp ⇒ doanh nghiệp bán kiểu “có gì bán nấy”.
Gross margin cao ⇒ doanh nghiệp có lợi thế, hoặc đang chém đẹp bạn.


7. Chi phí hoạt động (Operating Expenses)

Tiền đốt để duy trì guồng máy: bán hàng, marketing, lương sếp, văn phòng…
Nhiều công ty chết vì Opex chứ không phải vì doanh thu.


8. Lợi nhuận hoạt động (Operating Profit / EBIT)

Lợi nhuận gộp – Chi phí hoạt động
Thứ này mới quyết định công ty thật sự kiếm được tiền từ hoạt động kinh doanh hay chỉ tồn tại vì đầu cơ đất.


9. Lợi nhuận sau thuế (Net Income)

Thứ mọi người nhìn vào đầu tiên, dù nó dễ bị “tô màu” nhất.
Đẹp chưa chắc thật. Xấu đôi khi do các khoản one-off.


10. EPS (Earnings Per Share)

Lợi nhuận / Số cổ phiếu
Công ty chia nhiều cổ phiếu ⇒ EPS tụt ⇒ nhà đầu tư than trời.
EPS tăng đều nhiều năm ⇒ OK, đây là hàng.


11. ROE (Return on Equity)

Lợi nhuận / Vốn chủ sở hữu
Chỉ số vua.
ROE cao liên tục vài năm ⇒ công ty biết dùng tiền của cổ đông.
ROE cao đột biến một năm ⇒ thôi đừng vội mừng.


12. ROA (Return on Assets)

Lợi nhuận / Tổng tài sản
Đo hiệu quả dùng tài sản.
ROA thấp + nhiều nợ ⇒ doanh nghiệp nặng đô, chỉ cần trật chân một phát là hấp hối.


13. Dòng tiền (Cash Flow)

Thứ ít ai đọc nhưng lại quan trọng nhất.
Ba loại chính:

  • Dòng tiền kinh doanh (CFO): tiền thật từ hoạt động. Dương đều ⇒ công ty khỏe.
  • Dòng tiền đầu tư (CFI): mua máy móc, xây nhà máy. Âm là bình thường.
  • Dòng tiền tài chính (CFF): vay, trả nợ, trả cổ tức.

Dòng tiền mới là sự thật. Lợi nhuận chỉ là câu chuyện.


14. Khấu hao & phân bổ (Depreciation & Amortization)

Chi phí kế toán để “phân bổ” giá trị tài sản qua thời gian. Không tốn tiền thật tháng đó, nhưng nhìn vào báo cáo thì như vừa mất tiền.


15. Hàng tồn kho (Inventory)

Nhiều quá ⇒ ế hàng.
Ít quá ⇒ quản lý tệ hoặc công ty đang hết vốn nhập hàng.
Tăng bất thường ⇒ coi chừng sắp xì hơi.


16. Hệ số nợ (Debt Ratios)

  • Debt/Equity: nợ nhiều hay ít so với vốn.
  • Current Ratio: khả năng trả nợ ngắn hạn.
  • Quick Ratio: khả năng trả nợ không cần bán hàng tồn.

Thấp quá ⇒ căng. Cao quá ⇒ công ty xài vốn kém hiệu quả.