Các thuật ngữ quan trọng trong quản lý danh mục

Wed, November 26, 2025 - 4 min read
money-weighted vs time-weighted return

1. IRR (Internal Rate of Return)

Tỷ suất hoàn vốn nội bộ — hay nói đơn giản là mức tăng trưởng của dòng tiền bạn ném vào danh mục, có tính đến thời điểm nạp tiền.

  • Ý nghĩa: đo hiệu quả dựa trên dòng tiền thực tế vào/ra.
  • Ưu điểm: phản ánh đúng hiệu quả nếu bạn nạp tiền không đều (DCA, nạp lúc thị trường crash…).
  • Nhược điểm: dễ bị lệch nếu danh mục còn đang chạy (chưa “kết thúc”).

Hiểu nhanh: IRR trả lời câu hỏi:

“Tôi bỏ tiền vào từng thời điểm khác nhau. Tính gộp lại thì danh mục của tôi đang tăng theo tốc độ % bao nhiêu?“


2. TWR / TWRR (Time-Weighted Rate of Return)

Tỷ suất lợi nhuận theo thời gian — phiên bản “đo hiệu quả thuần túy của danh mục”, không cho bạn lấy lý do vì nạp tiền sai thời điểm.

  • Ý nghĩa: loại bỏ ảnh hưởng từ dòng tiền vào/ra, chỉ đo hiệu quả tăng trưởng của tài sản.
  • Ưu điểm: so sánh portfolio với quỹ/ETF rất chính xác.
  • Nhược: bạn DCA sai thời điểm? Ráng chịu, TWR không quan tâm.

Hiểu nhanh:

“Nếu tôi gửi danh mục cho một quản lý quỹ, và không nộp rút gì, thì danh mục tự nó tăng trưởng bao nhiêu phần trăm?“


3. MWR (Money-Weighted Return)

Giống IRR. Hai thằng gần như một, chỉ khác tên gọi tùy tài liệu.
Nói vậy để bạn đỡ bị hù.


4. XIRR

Phiên bản IRR dành cho dòng tiền không đều ngày — ví dụ: bạn nạp ngày 4, ngày 17, rút ngày 23… Excel dùng XIRR để tính.


5. NAV (Net Asset Value)

Giá trị tài sản ròng của danh mục/quỹ.
Dùng để theo dõi ETF hoặc quỹ chủ động.


6. Cost Basis (Giá vốn)

Số tiền bạn đã bỏ vào trung bình.
DCA nhiều năm ⇒ cost basis đẹp hoặc thảm hại tùy duyên.


7. MTD / YTD (Month-to-Date / Year-to-Date)

Lợi nhuận tính từ đầu tháng / đầu năm tới hiện tại.


7. Standard Deviation (Độ lệch chuẩn)

Cách tính volatility phổ thông. Cao nghĩa là lợi nhuận lúc cao chót vót, lúc tụt như tụt mood.


8. Max Drawdown (MDD)

Cú rơi sâu nhất của danh mục từ đỉnh xuống đáy.
Nó đo nỗi đau tối đa mà bạn từng chịu.

  • MDD -10% ⇒ danh mục khá lành.
  • MDD -30% ⇒ bình thường với người chơi cổ phiếu.
  • MDD -60% ⇒ bạn nên xem lại cuộc đời.

Hiểu nhanh: MDD cho bạn biết lúc xấu nhất danh mục đã tát bạn mạnh đến mức nào.


9. Calmar Ratio

Lợi nhuận năm / Max Drawdown
Dùng để xem lợi nhuận có xứng đáng với mức đau không.
Cao ⇒ ratio đẹp.
Thấp ⇒ danh mục trade như phê thuốc.


10. Sharpe Ratio

(Lợi nhuận – Lãi suất phi rủi ro) / Độ biến động

Nó đo xem lợi nhuận có xứng đáng với rủi ro bạn chịu không.

  • 1: sống được

  • 2: ổn

  • 3: huyền thoại (hoặc backtest lừa đảo)

Nhược điểm: Sharpe phạt cả biến động tănggiảm như nhau — hơi ngu.


11. Sortino Ratio

Sharpe Ratio nhưng không phạt biến động tăng, chỉ phạt biến động giảm (downside deviation).
Tức là đo rủi ro xấu thật sự.

Sortino > Sharpe là bình thường.
Sortino thấp mà Sharpe cao ⇒ danh mục của bạn tăng giảm thất thường theo kiểu toxic.


12. Semi-Variance

Đo biến động chỉ tính những tháng lỗ.
Rất hữu ích để biết danh mục có tệ thật hay chỉ thỉnh thoảng nhảy múa cho vui.

Hiểu nhanh: nó đo phần “đau” chứ không đo phần “phê”.


13. Beta

Đo danh mục chạy theo thị trường mạnh cỡ nào.

  • Beta = 1 ⇒ chạy ngang thị trường
  • Beta > 1 ⇒ tâm hồn lắc mạnh hơn index
  • Beta < 1 ⇒ danh mục hiền lành
  • Beta âm ⇒ danh mục ngược đời (kiểu hedge)

14. Alpha

Lợi nhuận vượt benchmark (tính theo risk-adjusted).
Nhiều người khoe alpha thực ra đang khoe… may mắn.


15. Correlation (Tương quan)

Đo các tài sản trong danh mục “đi chung” hay “chia tay”.

  • 1.0 ⇒ dính như keo
  • 0 ⇒ chẳng liên quan
  • -1 ⇒ khi một thằng vui thì thằng kia chắn chắn buồn

Dùng để xem danh mục có thực sự đa dạng hóa hay chỉ đa dạng hóa tên mã.


16. Tracking Error

Đo xem danh mục lệch bao xa so với benchmark.
Nếu bạn claim “đánh bại VNIndex”, tracking error thấp mà lợi nhuận thấp… thì bạn chẳng đánh bại gì cả.


17. R-squared

Đo xem lợi nhuận danh mục có bao nhiêu % đến từ việc chạy theo thị trường.
R² cao: danh mục chỉ là index clone.
R² thấp: danh mục có cá tính — tốt hay ngu tùy bro.


Kết

Nhớ đơn giản thế này:

  • IRR/MWR = đo hiệu quả đầu tư có tính đến bạn nạp rút tiền lúc nào.
  • TWR = đo hiệu quả thuần của danh mục, không quan tâm bạn phá game lúc nạp tiền.
  • MDD, Vol, Sharpe/Sortino ⇒ đo rủi ro thật.
  • Beta, Alpha, Corr ⇒ đo danh mục có não hay không.