Tỷ suất hoàn vốn nội bộ — hay nói đơn giản là mức tăng trưởng của dòng tiền bạn ném vào danh mục, có tính đến thời điểm nạp tiền.
Hiểu nhanh: IRR trả lời câu hỏi:
“Tôi bỏ tiền vào từng thời điểm khác nhau. Tính gộp lại thì danh mục của tôi đang tăng theo tốc độ % bao nhiêu?“
Tỷ suất lợi nhuận theo thời gian — phiên bản “đo hiệu quả thuần túy của danh mục”, không cho bạn lấy lý do vì nạp tiền sai thời điểm.
Hiểu nhanh:
“Nếu tôi gửi danh mục cho một quản lý quỹ, và không nộp rút gì, thì danh mục tự nó tăng trưởng bao nhiêu phần trăm?“
Giống IRR. Hai thằng gần như một, chỉ khác tên gọi tùy tài liệu.
Nói vậy để bạn đỡ bị hù.
Phiên bản IRR dành cho dòng tiền không đều ngày — ví dụ: bạn nạp ngày 4, ngày 17, rút ngày 23… Excel dùng XIRR để tính.
Giá trị tài sản ròng của danh mục/quỹ.
Dùng để theo dõi ETF hoặc quỹ chủ động.
Số tiền bạn đã bỏ vào trung bình.
DCA nhiều năm ⇒ cost basis đẹp hoặc thảm hại tùy duyên.
Lợi nhuận tính từ đầu tháng / đầu năm tới hiện tại.
Cách tính volatility phổ thông. Cao nghĩa là lợi nhuận lúc cao chót vót, lúc tụt như tụt mood.
Cú rơi sâu nhất của danh mục từ đỉnh xuống đáy.
Nó đo nỗi đau tối đa mà bạn từng chịu.
Hiểu nhanh: MDD cho bạn biết lúc xấu nhất danh mục đã tát bạn mạnh đến mức nào.
Lợi nhuận năm / Max Drawdown
Dùng để xem lợi nhuận có xứng đáng với mức đau không.
Cao ⇒ ratio đẹp.
Thấp ⇒ danh mục trade như phê thuốc.
(Lợi nhuận – Lãi suất phi rủi ro) / Độ biến động
Nó đo xem lợi nhuận có xứng đáng với rủi ro bạn chịu không.
1: sống được
2: ổn
3: huyền thoại (hoặc backtest lừa đảo)
Nhược điểm: Sharpe phạt cả biến động tăng và giảm như nhau — hơi ngu.
Sharpe Ratio nhưng không phạt biến động tăng, chỉ phạt biến động giảm (downside deviation).
Tức là đo rủi ro xấu thật sự.
Sortino > Sharpe là bình thường.
Sortino thấp mà Sharpe cao ⇒ danh mục của bạn tăng giảm thất thường theo kiểu toxic.
Đo biến động chỉ tính những tháng lỗ.
Rất hữu ích để biết danh mục có tệ thật hay chỉ thỉnh thoảng nhảy múa cho vui.
Hiểu nhanh: nó đo phần “đau” chứ không đo phần “phê”.
Đo danh mục chạy theo thị trường mạnh cỡ nào.
Lợi nhuận vượt benchmark (tính theo risk-adjusted).
Nhiều người khoe alpha thực ra đang khoe… may mắn.
Đo các tài sản trong danh mục “đi chung” hay “chia tay”.
Dùng để xem danh mục có thực sự đa dạng hóa hay chỉ đa dạng hóa tên mã.
Đo xem danh mục lệch bao xa so với benchmark.
Nếu bạn claim “đánh bại VNIndex”, tracking error thấp mà lợi nhuận thấp… thì bạn chẳng đánh bại gì cả.
Đo xem lợi nhuận danh mục có bao nhiêu % đến từ việc chạy theo thị trường.
R² cao: danh mục chỉ là index clone.
R² thấp: danh mục có cá tính — tốt hay ngu tùy bro.
Nhớ đơn giản thế này: